Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
上皮 nghĩa là biểu mô.
Nghĩa của 上皮
Danh từ
Biểu mô.
Cách viết khác: じょうひ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ outer layer (e.g. of skin); cuticle; epidermis; bark; rind
Danh từ epithelium
Câu hỏi thường gặp
上皮 nghĩa là gì?
上皮 (danh từ) nghĩa là biểu mô.
上皮 đọc là gì?
上皮 đọc là うわかわ (romaji: uwakawa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.