最上
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tối thượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
最上 nghĩa là tối thượng.
Nghĩa của 最上
Danh từ
- Tối thượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 最上
- 最上級 — Cấp cao nhất.
Câu ví dụ với 最上
- 正直は必ずしも最上の策とは限らない。 Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.Tatoeba #142883
- 空腹は最上のソースである。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179301
- 正直は最上の策。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ highest (e.g. floor); top
- Danh từ best; finest; supreme; highest (quality)
Câu hỏi thường gặp
最上 nghĩa là gì?
最上 (danh từ) nghĩa là tối thượng.
最上 đọc là gì?
最上 đọc là さいじょう (romaji: saijō).
Âm Hán Việt của 最上 là gì?
Âm Hán Việt của 最上 là "tối thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.