TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最上(さいじょう)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さいじょうsaijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI THƯỢNG 最 tối·上 thượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tối thượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

最上 nghĩa là tối thượng.

Nghĩa của 最上

Danh từ

  1. Tối thượng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 最上

Câu ví dụ với 最上

  • 正直は必ずしも最上の策とは限らない。 Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.Tatoeba #142883
  • 空腹は最上のソースである。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179301
  • 正直は最上の策。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ highest (e.g. floor); top
  • Danh từ best; finest; supreme; highest (quality)

Câu hỏi thường gặp

最上 nghĩa là gì?

最上 (danh từ) nghĩa là tối thượng.

最上 đọc là gì?

最上 đọc là さいじょう (romaji: saijō).

Âm Hán Việt của 最上 là gì?

Âm Hán Việt của 最上 là "tối thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.