TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上等(じょうとう)

JLPT N3 từ thông dụng
じょうとうjōtō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG ĐẲNG 上 thượng·等 đẳng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng đẳng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

上等 nghĩa là cao, cao cấp.

Nghĩa của 上等

Danh từ

  1. Cao, cao cấp.

Câu ví dụ với 上等

  • ケンは父親の誕生日に上等なワインを買った。 Ken đã mua cho cha mình rượu vang cao cấp nhân dịp sinh nhật ông ấy.Tatoeba #225107
  • この机はすべての机の中で一番上等です。 Cái bàn này là cái tốt nhất trong tất cả bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superior; first-class; excellent; top quality
  • Thán từ (that's) just fine!; bring it on!

Câu hỏi thường gặp

上等 nghĩa là gì?

上等 (danh từ) nghĩa là cao, cao cấp.

上等 đọc là gì?

上等 đọc là じょうとう (romaji: jōtō).

Âm Hán Việt của 上等 là gì?

Âm Hán Việt của 上等 là "thượng đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.