階上
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giai thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
階上 nghĩa là ở trên gác, ở tầng trên.
Nghĩa của 階上
Danh từ
- Ở trên gác, ở tầng trên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 階上
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upper floor; upstairs
- Danh từ top of the stairs
Câu hỏi thường gặp
階上 nghĩa là gì?
階上 (danh từ) nghĩa là ở trên gác, ở tầng trên.
階上 đọc là gì?
階上 đọc là かいじょう (romaji: kaijō).
Âm Hán Việt của 階上 là gì?
Âm Hán Việt của 階上 là "giai thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.