TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上世(かみつよ)

かみつよkamitsuyo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG THẾ 上 thượng·世 thế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

上世 nghĩa là thời xa xưa.

Nghĩa của 上世

Danh từ

  1. Thời xa xưa.

Cách viết khác: じょうせい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiquity; ancient times

Câu hỏi thường gặp

上世 nghĩa là gì?

上世 (danh từ) nghĩa là thời xa xưa.

上世 đọc là gì?

上世 đọc là かみつよ (romaji: kamitsuyo).

Âm Hán Việt của 上世 là gì?

Âm Hán Việt của 上世 là "thượng thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.