上部構造
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng bộ cấu tạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
上部構造 nghĩa là kiến trúc thượng tầng.
Nghĩa của 上部構造
Danh từ
- Kiến trúc thượng tầng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superstructure
Câu hỏi thường gặp
上部構造 nghĩa là gì?
上部構造 (danh từ) nghĩa là kiến trúc thượng tầng.
上部構造 đọc là gì?
上部構造 đọc là じょうぶこうぞう (romaji: jōbukōzō).
Âm Hán Việt của 上部構造 là gì?
Âm Hán Việt của 上部構造 là "thượng bộ cấu tạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.