TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上部構造(じょうぶこうぞう)

じょうぶこうぞうjōbukōzō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG BỘ CẤU TẠO 上 thượng·部 bộ·構 cấu·造 tạo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng bộ cấu tạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

上部構造 nghĩa là kiến trúc thượng tầng.

Nghĩa của 上部構造

Danh từ

  1. Kiến trúc thượng tầng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superstructure

Câu hỏi thường gặp

上部構造 nghĩa là gì?

上部構造 (danh từ) nghĩa là kiến trúc thượng tầng.

上部構造 đọc là gì?

上部構造 đọc là じょうぶこうぞう (romaji: jōbukōzō).

Âm Hán Việt của 上部構造 là gì?

Âm Hán Việt của 上部構造 là "thượng bộ cấu tạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.