TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上膊(じょうはく)

じょうはくjōhaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 上 thượng·膊 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

上膊 nghĩa là cánh tay trên.

Nghĩa của 上膊

Danh từ

  1. Cánh tay trên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upper arm

Câu hỏi thường gặp

上膊 nghĩa là gì?

上膊 (danh từ) nghĩa là cánh tay trên.

上膊 đọc là gì?

上膊 đọc là じょうはく (romaji: jōhaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.