Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
上腕骨 nghĩa là xương cánh tay.
Nghĩa của 上腕骨
Danh từ
Xương cánh tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ humerus
Câu hỏi thường gặp
上腕骨 nghĩa là gì?
上腕骨 (danh từ) nghĩa là xương cánh tay.
上腕骨 đọc là gì?
上腕骨 đọc là じょうわんこつ (romaji: jōwankotsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.