TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頂上(ちょうじょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ちょうじょうchōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỈNH THƯỢNG 頂 đỉnh·上 thượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đỉnh thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

頂上 nghĩa là đỉnh, chỏm, chóp.

Nghĩa của 頂上

Danh từ

  1. Đỉnh, chỏm, chóp.

Câu ví dụ với 頂上

  • その山の頂上からの眺めに私は息をのんだ。 Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top; summit; peak

Câu hỏi thường gặp

頂上 nghĩa là gì?

頂上 (danh từ) nghĩa là đỉnh, chỏm, chóp.

頂上 đọc là gì?

頂上 đọc là ちょうじょう (romaji: chōjō).

Âm Hán Việt của 頂上 là gì?

Âm Hán Việt của 頂上 là "đỉnh thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.