頂上
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đỉnh thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
頂上 nghĩa là đỉnh, chỏm, chóp.
Nghĩa của 頂上
Danh từ
- Đỉnh, chỏm, chóp.
Câu ví dụ với 頂上
- その山の頂上からの眺めに私は息をのんだ。 Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top; summit; peak
Câu hỏi thường gặp
頂上 nghĩa là gì?
頂上 (danh từ) nghĩa là đỉnh, chỏm, chóp.
頂上 đọc là gì?
頂上 đọc là ちょうじょう (romaji: chōjō).
Âm Hán Việt của 頂上 là gì?
Âm Hán Việt của 頂上 là "đỉnh thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.