事務所
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
事務所 nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.
Nghĩa của 事務所
Danh từ
- Văn phòng, sự giúp đỡ.
Cách viết khác: 事ム所, 事務処
Câu ví dụ với 事務所
- 彼の事務所ならちょっと先です。 Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.Tatoeba #117140
- いつでも事務所にいらしてください。 Hãy đến văn phòng của tôi bất cứ lúc nào.Tatoeba #2786660
- 彼はいつも午前中事務所にいるとは限らない。 Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114556
- 私は彼女の事務所へ電話してみましたが、誰もでませんでした。 Tôi đã gọi đến văn phòng của cô ấy, nhưng không ai trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ office
Câu hỏi thường gặp
事務所 nghĩa là gì?
事務所 (danh từ) nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.
事務所 đọc là gì?
事務所 đọc là じむしょ (romaji: jimusho).