TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

事務所(じむしょ)

JLPT N4 từ thông dụng
じむしょjimusho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 事 sự·務 vụ·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

事務所 nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.

Nghĩa của 事務所

Danh từ

  1. Văn phòng, sự giúp đỡ.

Cách viết khác: 事ム所, 事務処

Câu ví dụ với 事務所

  • 彼の事務所ならちょっと先です。 Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.Tatoeba #117140
  • いつでも事務所にいらしてください。 Hãy đến văn phòng của tôi bất cứ lúc nào.Tatoeba #2786660
  • 彼はいつも午前中事務所にいるとは限らない。 Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114556
  • 私は彼女の事務所へ電話してみましたが、誰もでませんでした。 Tôi đã gọi đến văn phòng của cô ấy, nhưng không ai trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153273

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ office

Câu hỏi thường gặp

事務所 nghĩa là gì?

事務所 (danh từ) nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.

事務所 đọc là gì?

事務所 đọc là じむしょ (romaji: jimusho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.