TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

所属(しょぞく)

JLPT N1 từ thông dụng
しょぞくshozoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỞ THUỘC 所 sở·属 thuộc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sở thuộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

所属 nghĩa là sở thuộc.

Nghĩa của 所属

Danh từ

  1. Sở thuộc. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 所属

  • 君はどのクラブに所属していますか。 Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belonging to (a group, organization, etc.); affiliation (with); being attached to; being under the control of; serving (in the military, congress, etc.)

Câu hỏi thường gặp

所属 nghĩa là gì?

所属 (danh từ) nghĩa là sở thuộc.

所属 đọc là gì?

所属 đọc là しょぞく (romaji: shozoku).

Âm Hán Việt của 所属 là gì?

Âm Hán Việt của 所属 là "sở thuộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.