所属
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sở thuộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
所属 nghĩa là sở thuộc.
Nghĩa của 所属
Danh từ
- Sở thuộc. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 所属
- 君はどのクラブに所属していますか。 Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belonging to (a group, organization, etc.); affiliation (with); being attached to; being under the control of; serving (in the military, congress, etc.)
Câu hỏi thường gặp
所属 nghĩa là gì?
所属 (danh từ) nghĩa là sở thuộc.
所属 đọc là gì?
所属 đọc là しょぞく (romaji: shozoku).
Âm Hán Việt của 所属 là gì?
Âm Hán Việt của 所属 là "sở thuộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.