Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
発電所 nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa của 発電所
Danh từ
Trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ power plant; power station
Câu hỏi thường gặp
発電所 nghĩa là gì?
発電所 (danh từ) nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.
発電所 đọc là gì?
発電所 đọc là はつでんしょ (romaji: hatsudensho).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.