TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取引所(とりひきじょ)

とりひきじょtorihikijo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·引 dẫn·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

取引所 nghĩa là sở giao dịch.

Nghĩa của 取引所

Danh từ

  1. Sở giao dịch.

Từ ghép có 取引所

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (a stock) exchange

Câu hỏi thường gặp

取引所 nghĩa là gì?

取引所 (danh từ) nghĩa là sở giao dịch.

取引所 đọc là gì?

取引所 đọc là とりひきじょ (romaji: torihikijo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.