TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

近所(きんじょ)

JLPT N4 từ thông dụng
きんじょkinjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 近 cặn·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

近所 nghĩa là hàng xóm.

Nghĩa của 近所

Danh từ

  1. Hàng xóm.

Câu ví dụ với 近所

  • 近所のアメリカ人は来年で日本に5年住んでいることになる。 Năm sau sẽ là tròn 5 năm kể từ khi người hàng xóm Mỹ của chúng ta bắt đầu sống ở Nhật Bản.Tatoeba #179811
  • 昨夜、近所で火事があった。 Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169707

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neighbourhood; neighborhood; vicinity

Câu hỏi thường gặp

近所 nghĩa là gì?

近所 (danh từ) nghĩa là hàng xóm.

近所 đọc là gì?

近所 đọc là きんじょ (romaji: kinjo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.