TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

印刷所(いんさつじょ)

いんさつじょinsatsujo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 印 ấn·刷 xoa·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

印刷所 nghĩa là nhà in, xưởng in.

Nghĩa của 印刷所

Danh từ

  1. Nhà in, xưởng in.

Cách viết khác: いんさつしょ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ press; print shop; printing office

Câu hỏi thường gặp

印刷所 nghĩa là gì?

印刷所 (danh từ) nghĩa là nhà in, xưởng in.

印刷所 đọc là gì?

印刷所 đọc là いんさつじょ (romaji: insatsujo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.