TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出札所(しゅっさつじょ)

しゅっさつじょshussatsujo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·札 trát·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

出札所 nghĩa là phòng vé.

Nghĩa của 出札所

Danh từ

  1. Phòng vé.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticket office

Câu hỏi thường gặp

出札所 nghĩa là gì?

出札所 (danh từ) nghĩa là phòng vé.

出札所 đọc là gì?

出札所 đọc là しゅっさつじょ (romaji: shussatsujo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.