出札所
しゅっさつじょshussatsujo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
出札所 nghĩa là phòng vé.
Nghĩa của 出札所
Danh từ
- Phòng vé.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket office
Câu hỏi thường gặp
出札所 nghĩa là gì?
出札所 (danh từ) nghĩa là phòng vé.
出札所 đọc là gì?
出札所 đọc là しゅっさつじょ (romaji: shussatsujo).