TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

休息所(きゅうそくじょ)

きゅうそくじょkyūsokujo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 休 hưu·息 tức·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

休息所 nghĩa là hành lang, phòng chờ.

Nghĩa của 休息所

Danh từ

  1. Hành lang, phòng chờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobby; lounge; recreation room; break room

Câu hỏi thường gặp

休息所 nghĩa là gì?

休息所 (danh từ) nghĩa là hành lang, phòng chờ.

休息所 đọc là gì?

休息所 đọc là きゅうそくじょ (romaji: kyūsokujo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.