Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
検問所 nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.
Nghĩa của 検問所
Danh từ
Chốt kiểm soát, chốt.
Cách viết khác: けんもんしょ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ check station; checkpoint
Câu hỏi thường gặp
検問所 nghĩa là gì?
検問所 (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.
検問所 đọc là gì?
検問所 đọc là けんもんじょ (romaji: kenmonjo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.