TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

所詮(しょせん)

từ thông dụng
しょせんshosen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 所 sở·詮 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

所詮 nghĩa là có thể.

Nghĩa của 所詮

Phó từ

  1. Có thể.

Cách viết khác: 所せん

Câu ví dụ với 所詮

  • 時間はあなたの好きなように過ごせばいい。所詮、あなたの時間なのだから。 Bạn có thể dùng thời gian theo cách bạn muốn. Vì suy cho cùng, đó cũng là thời gian của bạn.Tatoeba #150587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ after all; in the end; anyway
  • Phó từ (cannot) possibly; (not) at all; (not) by any means; (not) ever

Câu hỏi thường gặp

所詮 nghĩa là gì?

所詮 (phó từ) nghĩa là có thể.

所詮 đọc là gì?

所詮 đọc là しょせん (romaji: shosen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.