かぶしきとりひきじょkabushikitorihikijogiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt株 ?·式 thức·取 thủ·引 dẫn·所 sở
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
株式取引所 nghĩa là Sàn giao dịch chứng khoán.
Nghĩa của 株式取引所
Danh từ
Sàn giao dịch chứng khoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ stock exchange
Câu hỏi thường gặp
株式取引所 nghĩa là gì?
株式取引所 (danh từ) nghĩa là Sàn giao dịch chứng khoán.
株式取引所 đọc là gì?
株式取引所 đọc là かぶしきとりひきじょ (romaji: kabushikitorihikijo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.