TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

住所(じゅうしょ)

JLPT N4 từ thông dụng
じゅうしょjūsho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 住 trú·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

住所 nghĩa là địa chỉ.

Nghĩa của 住所

Danh từ

  1. Địa chỉ.

Cách viết khác: 住処

Câu ví dụ với 住所

  • お名前とご住所をお書きください。 Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn.Tatoeba #226582
  • 彼女は要求されたようにその名と住所を書き留めた。 Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầuTatoeba #86368
  • あなたの名前と住所を記入しなさい。 Điền tên và địa chỉ của bạn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232998
  • 私の住所を書き留めておいて。 Hãy ghi lại địa chỉ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163354
  • 私は先月、住所を変更した。 Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155495
  • 貴社のデータベースにある私どもの住所を、下記新住所に変更してください。 Vui lòng thay đổi cơ sở dữ liệu của bạn để cập nhật địa chỉ mới như sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183047
  • 貴社のデータベースに、私どもの新住所が登録されていないのではないでしょうか。 Chúng tôi e rằng địa chỉ mới của chúng tôi không được đăng kí trong cơ sở dữ liệu của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183048

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ address (of a home, business, etc.); residence; domicile

Câu hỏi thường gặp

住所 nghĩa là gì?

住所 (danh từ) nghĩa là địa chỉ.

住所 đọc là gì?

住所 đọc là じゅうしょ (romaji: jūsho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.