給油所
từ thông dụng
きゅうゆじょkyūyujo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
給油所 nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.
Nghĩa của 給油所
Danh từ
- Trạm xăng, trạm lấy xăng.
Cách viết khác: きゅうゆしょ
Từ liên quan với 給油所
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gas station; petrol station; filling station; service station; fuel depot
Câu hỏi thường gặp
給油所 nghĩa là gì?
給油所 (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.
給油所 đọc là gì?
給油所 đọc là きゅうゆじょ (romaji: kyūyujo).