TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

給油所(きゅうゆじょ)

từ thông dụng
きゅうゆじょkyūyujo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 給 cấp·油 dầu·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

給油所 nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

Nghĩa của 給油所

Danh từ

  1. Trạm xăng, trạm lấy xăng.

Cách viết khác: きゅうゆしょ

Từ liên quan với 給油所

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas station; petrol station; filling station; service station; fuel depot

Câu hỏi thường gặp

給油所 nghĩa là gì?

給油所 (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

給油所 đọc là gì?

給油所 đọc là きゅうゆじょ (romaji: kyūyujo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.