TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裁判所(さいばんしょ)

từ thông dụng
さいばんしょsaibansho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 裁 tài·判 phán·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

裁判所 nghĩa là toà án.

Nghĩa của 裁判所

Danh từ

  1. Toà án.

Từ ghép có 裁判所

Câu ví dụ với 裁判所

  • 憲法裁判所は、今日の朝の内に判決を下すだろう。 Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết trong sáng nay.Tatoeba #1634510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ court; courthouse

Câu hỏi thường gặp

裁判所 nghĩa là gì?

裁判所 (danh từ) nghĩa là toà án.

裁判所 đọc là gì?

裁判所 đọc là さいばんしょ (romaji: saibansho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.