Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
所得税 nghĩa là thuế thu nhập.
Nghĩa của 所得税
Danh từ
Thuế thu nhập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ income tax
Câu hỏi thường gặp
所得税 nghĩa là gì?
所得税 (danh từ) nghĩa là thuế thu nhập.
所得税 đọc là gì?
所得税 đọc là しょとくぜい (romaji: shotokuzei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.