TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

栽培所(さいばいじょ)

さいばいじょsaibaijo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 栽 ?·培 bồi·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

栽培所 nghĩa là đồn điền.

Nghĩa của 栽培所

Danh từ

  1. Đồn điền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plantation

Câu hỏi thường gặp

栽培所 nghĩa là gì?

栽培所 (danh từ) nghĩa là đồn điền.

栽培所 đọc là gì?

栽培所 đọc là さいばいじょ (romaji: saibaijo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.