TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

市役所(しやくしょ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しやくしょshiyakusho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 市 thị·役 dịch·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

市役所 nghĩa là tòa thị chính, tòa thị chánh.

Nghĩa của 市役所

Danh từ

  1. Tòa thị chính, tòa thị chánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ municipal office; council; city hall

Câu hỏi thường gặp

市役所 nghĩa là gì?

市役所 (danh từ) nghĩa là tòa thị chính, tòa thị chánh.

市役所 đọc là gì?

市役所 đọc là しやくしょ (romaji: shiyakusho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.