Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
所有格 nghĩa là sở hữu cách.
Nghĩa của 所有格
Danh từ
Sở hữu cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ possessive case
Câu hỏi thường gặp
所有格 nghĩa là gì?
所有格 (danh từ) nghĩa là sở hữu cách.
所有格 đọc là gì?
所有格 đọc là しょゆうかく (romaji: shoyūkaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.