停留所
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
停留所 nghĩa là trạm, nhà ga.
Nghĩa của 停留所
Danh từ
- Trạm, nhà ga.
Cách viết khác: ていりゅうしょ
Câu ví dụ với 停留所
- ヘレンは次の停留所で降りた。 Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196660
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stop (bus, tram, etc.); station; stopping place
Câu hỏi thường gặp
停留所 nghĩa là gì?
停留所 (danh từ) nghĩa là trạm, nhà ga.
停留所 đọc là gì?
停留所 đọc là ていりゅうじょ (romaji: teiryūjo).