TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

停留所(ていりゅうじょ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ていりゅうじょteiryūjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 停 đình·留 lưu·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

停留所 nghĩa là trạm, nhà ga.

Nghĩa của 停留所

Danh từ

  1. Trạm, nhà ga.

Cách viết khác: ていりゅうしょ

Câu ví dụ với 停留所

  • ヘレンは次の停留所で降りた。 Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stop (bus, tram, etc.); station; stopping place

Câu hỏi thường gặp

停留所 nghĩa là gì?

停留所 (danh từ) nghĩa là trạm, nhà ga.

停留所 đọc là gì?

停留所 đọc là ていりゅうじょ (romaji: teiryūjo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.