熱心
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
熱心 nghĩa là hăng hái, nhiệt tình.
Nghĩa của 熱心
Tính từ đuôi na
- Hăng hái, nhiệt tình.
Câu ví dụ với 熱心
- 彼らはアウトドアスポーツに熱心だ。 Họ rất thích thú các môn thể thao ngoài trời.Tatoeba #98246
- 私はできるかぎり熱心に働いた。 Tôi đã làm việc chăm chỉ nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159464
- 彼女は熱心に勉強する。 Cô ấy học hành chăm chỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87585
- 君はもっと熱心に勉強しさえすればよい。 Những gì bạn phải làm là làm việc chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177508
- 彼は失敗するといけないので熱心に勉強した。 Anh ta làm việc rất chăm chỉ vì sợ bị thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na zealous; enthusiastic; ardent; fervent; keen
Câu hỏi thường gặp
熱心 nghĩa là gì?
熱心 (tính từ đuôi na) nghĩa là hăng hái, nhiệt tình.
熱心 đọc là gì?
熱心 đọc là ねっしん (romaji: nesshin).
Âm Hán Việt của 熱心 là gì?
Âm Hán Việt của 熱心 là "nhiệt tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.