感心
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
感心 nghĩa là sự khâm phục.
Nghĩa của 感心
Danh từ
- Sự khâm phục.
Câu ví dụ với 感心
- 彼の記憶力にはほとほと感心する。 Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy.Tatoeba #117803
- 彼女の事で私が一番感心するのは無邪気な事です。 Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94358
- 彼女のことで一番感心するのは無邪気なことです。 Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ admiration; being impressed
- Tính từ đuôi na admirable; praiseworthy
- Danh từ astonishment; being appalled
Câu hỏi thường gặp
感心 nghĩa là gì?
感心 (danh từ) nghĩa là sự khâm phục.
感心 đọc là gì?
感心 đọc là かんしん (romaji: kanshin).
Âm Hán Việt của 感心 là gì?
Âm Hán Việt của 感心 là "cảm tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.