TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重心(じゅうしん)

từ thông dụng
じゅうしんjūshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG TÂM 重 trọng·心 tâm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重心 nghĩa là trọng tâm.

Nghĩa của 重心

Danh từ

  1. Trọng tâm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centre of gravity (center)
  • Danh từ centroid; barycenter
  • Danh từ (one's) balance

Câu hỏi thường gặp

重心 nghĩa là gì?

重心 (danh từ) nghĩa là trọng tâm.

重心 đọc là gì?

重心 đọc là じゅうしん (romaji: jūshin).

Âm Hán Việt của 重心 là gì?

Âm Hán Việt của 重心 là "trọng tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.