好奇心
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
好奇心 nghĩa là Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.
Nghĩa của 好奇心
Danh từ
- Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.
Câu ví dụ với 好奇心
- 私は好奇心旺盛なのです。 Tôi tò mò (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1099147
- 私は好奇心が強いです。 Tôi tò mò (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4853
- 彼は全てに対して好奇心を持っている。 Anh ấy tò mò về mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2809967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curiosity; inquisitiveness
Câu hỏi thường gặp
好奇心 nghĩa là gì?
好奇心 (danh từ) nghĩa là Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.
好奇心 đọc là gì?
好奇心 đọc là こうきしん (romaji: kōkishin).