安心
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “an tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
安心 nghĩa là sự yên tâm.
Nghĩa của 安心
Danh từ
- Sự yên tâm.
Cách viết khác: 安神
Câu ví dụ với 安心
- ここでは子供達が安心して遊べる。 Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.Tatoeba #224601
- 彼が無事だと聞いて私は、安心した。 Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao.Tatoeba #119463
- 老後を安心して暮らしたかったら今から貯蓄を始めなさい。 Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.Tatoeba #77320
- 安心しなさい。 Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191328
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peace of mind; relief; (sense of) security; safety; assurance
Câu hỏi thường gặp
安心 nghĩa là gì?
安心 (danh từ) nghĩa là sự yên tâm.
安心 đọc là gì?
安心 đọc là あんしん (romaji: anshin).
Âm Hán Việt của 安心 là gì?
Âm Hán Việt của 安心 là "an tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.