Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
羞恥心 nghĩa là sự thẹn, sự ngượng.
Nghĩa của 羞恥心
Danh từ
Sự thẹn, sự ngượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ shyness; shame
Câu hỏi thường gặp
羞恥心 nghĩa là gì?
羞恥心 (danh từ) nghĩa là sự thẹn, sự ngượng.
羞恥心 đọc là gì?
羞恥心 đọc là しゅうちしん (romaji: shūchishin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.