Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trưng dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
徴用 nghĩa là trưng dụng.
Nghĩa của 徴用
Danh từ
Trưng dụng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 徴傭
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ drafting; requisition; impressment; commandeering; expropriation
Câu hỏi thường gặp
徴用 nghĩa là gì?
徴用 (danh từ) nghĩa là trưng dụng.
徴用 đọc là gì?
徴用 đọc là ちょうよう (romaji: chōyō).
Âm Hán Việt của 徴用 là gì?
Âm Hán Việt của 徴用 là "trưng dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.