関心
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
関心 nghĩa là quan tâm.
Nghĩa của 関心
Danh từ
- Quan tâm. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 関心
- 私は政治に関心がない。 Tôi không quan tâm đến chính trị.Tatoeba #155573
- 誰でも多かれ少なかれ芸術に関心を抱いている。 Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concern; interest
Câu hỏi thường gặp
関心 nghĩa là gì?
関心 (danh từ) nghĩa là quan tâm.
関心 đọc là gì?
関心 đọc là かんしん (romaji: kanshin).
Âm Hán Việt của 関心 là gì?
Âm Hán Việt của 関心 là "quan tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.