協心
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
協心 nghĩa là sự đồng lòng.
Nghĩa của 協心
Danh từ
- Sự đồng lòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unison; accord
Câu hỏi thường gặp
協心 nghĩa là gì?
協心 (danh từ) nghĩa là sự đồng lòng.
協心 đọc là gì?
協心 đọc là きょうしん (romaji: kyōshin).
Âm Hán Việt của 協心 là gì?
Âm Hán Việt của 協心 là "hiệp tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.