TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

虚栄心(きょえいしん)

từ thông dụng
きょえいしんkyoeishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 虚 hư·栄 vinh·心 tâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

虚栄心 nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.

Nghĩa của 虚栄心

Danh từ

  1. Tính hư ảo, cái hư ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vanity

Câu hỏi thường gặp

虚栄心 nghĩa là gì?

虚栄心 (danh từ) nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.

虚栄心 đọc là gì?

虚栄心 đọc là きょえいしん (romaji: kyoeishin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.