TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

場(ば)

JLPT N3 từ thông dụng
ばba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRƯỜNG 場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

場 nghĩa là trường.

Nghĩa của 場

Danh từ

  1. Trường.

Từ ghép có 場

  • 場所 — Chỗ, nơi, vị trí, địa điểm.
  • 場合 — Trường hợp.
  • 工場 — Nhà máy.
  • 立場 — Lập trường, quan điểm.
  • 劇場 — Nhà hát, rạp hát.
  • 農場 — Nông trường, trang trại.
  • 市場 — Thị trường.
  • 現場 — Hiện trường.
  • 職場 — Sở, sở làm.
  • 会場 — Hội trường, địa điểm (tổ chức)
  • 広場 — Quảng trường.
  • 駐車場 — Bãi giữ xe, bãi đậu xe.
  • 市場 — Thị trường, chợ.
  • 株式市場 — Thị trường chứng khoán.
  • 牧場 — Điền trang.
  • 売り場 — Quầy bán hàng, gian hàng.
  • 飛行場 — Sân bay, trường bay.
  • 競技場 — Sân vận động.
  • 磁場 — Từ trường.
  • 運動場 — Vận động trường.
  • 戦場 — Chiến trường, chiến địa.
  • 切符売り場 — Phòng vé, vé.
  • 為替相場 — Tỷ giá hối đoái.
  • 墓場 — Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.
  • 浴場 — Phòng tắm, buồng tắm, nhà tắm.
  • 風呂場 — Phòng tắm, buồng tắm.
  • 酒場 — Quán rượu, tửu quán.
  • 遊び場 — Sân chơi.
  • 波止場 — Ke, bờ xây, bến tàu.
  • 砂場 — Hộp cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place; spot; space
  • Danh từ field; discipline; sphere; realm
  • Danh từ occasion; situation
  • Danh từ scene (of a play, movie, etc.)
  • Danh từ session
  • Danh từ field; table; area in which cards are laid out
  • Danh từ round (east, south, etc.)
  • Danh từ field
  • Danh từ field (in Gestalt psychology)

Câu hỏi thường gặp

場 nghĩa là gì?

場 (danh từ) nghĩa là trường.

場 đọc là gì?

場 đọc là ば (romaji: ba).

Âm Hán Việt của 場 là gì?

Âm Hán Việt của 場 là "trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.