場
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
場 nghĩa là trường.
Nghĩa của 場
Danh từ
- Trường.
Từ ghép có 場
- 場所 — Chỗ, nơi, vị trí, địa điểm.
- 場合 — Trường hợp.
- 工場 — Nhà máy.
- 立場 — Lập trường, quan điểm.
- 劇場 — Nhà hát, rạp hát.
- 農場 — Nông trường, trang trại.
- 市場 — Thị trường.
- 現場 — Hiện trường.
- 職場 — Sở, sở làm.
- 会場 — Hội trường, địa điểm (tổ chức)
- 広場 — Quảng trường.
- 駐車場 — Bãi giữ xe, bãi đậu xe.
- 市場 — Thị trường, chợ.
- 株式市場 — Thị trường chứng khoán.
- 牧場 — Điền trang.
- 売り場 — Quầy bán hàng, gian hàng.
- 飛行場 — Sân bay, trường bay.
- 競技場 — Sân vận động.
- 磁場 — Từ trường.
- 運動場 — Vận động trường.
- 戦場 — Chiến trường, chiến địa.
- 切符売り場 — Phòng vé, vé.
- 為替相場 — Tỷ giá hối đoái.
- 墓場 — Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.
- 浴場 — Phòng tắm, buồng tắm, nhà tắm.
- 風呂場 — Phòng tắm, buồng tắm.
- 酒場 — Quán rượu, tửu quán.
- 遊び場 — Sân chơi.
- 波止場 — Ke, bờ xây, bến tàu.
- 砂場 — Hộp cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place; spot; space
- Danh từ field; discipline; sphere; realm
- Danh từ occasion; situation
- Danh từ scene (of a play, movie, etc.)
- Danh từ session
- Danh từ field; table; area in which cards are laid out
- Danh từ round (east, south, etc.)
- Danh từ field
- Danh từ field (in Gestalt psychology)
Câu hỏi thường gặp
場 nghĩa là gì?
場 (danh từ) nghĩa là trường.
場 đọc là gì?
場 đọc là ば (romaji: ba).
Âm Hán Việt của 場 là gì?
Âm Hán Việt của 場 là "trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.