TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

競技場(きょうぎじょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうぎじょうkyōgijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẠNH KĨ TRƯỜNG 競 cạnh·技 kĩ·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cạnh kĩ trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

競技場 nghĩa là sân vận động.

Nghĩa của 競技場

Danh từ

  1. Sân vận động.

Câu ví dụ với 競技場

  • 負けたチームはゆっくりと競技場を去った。 Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stadium; (sports) ground; (playing) field; arena

Câu hỏi thường gặp

競技場 nghĩa là gì?

競技場 (danh từ) nghĩa là sân vận động.

競技場 đọc là gì?

競技場 đọc là きょうぎじょう (romaji: kyōgijō).

Âm Hán Việt của 競技場 là gì?

Âm Hán Việt của 競技場 là "cạnh kĩ trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.