TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

駐車場(ちゅうしゃじょう)

JLPT N4 từ thông dụng
ちゅうしゃじょうchūshajō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÚ XA TRƯỜNG 駐 trú·車 xa·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trú xa trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

駐車場 nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Nghĩa của 駐車場

Danh từ

  1. Bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Câu ví dụ với 駐車場

  • 駐車場が空っぽだよ。 Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9589248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parking lot; car park; carpark; parking garage

Câu hỏi thường gặp

駐車場 nghĩa là gì?

駐車場 (danh từ) nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe.

駐車場 đọc là gì?

駐車場 đọc là ちゅうしゃじょう (romaji: chūshajō).

Âm Hán Việt của 駐車場 là gì?

Âm Hán Việt của 駐車場 là "trú xa trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.