TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛行場(ひこうじょう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひこうじょうhikōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·行 hành·場 trường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

飛行場 nghĩa là sân bay, trường bay.

Nghĩa của 飛行場

Danh từ

  1. Sân bay, trường bay.

Câu ví dụ với 飛行場

  • 嵐のせいで、多くの飛行機が飛行場を飛びたてなかった。 Do cơn bão, rất nhiều máy bay không thể cất cánh từ sân bay.Tatoeba #78450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airfield; airport; aerodrome

Câu hỏi thường gặp

飛行場 nghĩa là gì?

飛行場 (danh từ) nghĩa là sân bay, trường bay.

飛行場 đọc là gì?

飛行場 đọc là ひこうじょう (romaji: hikōjō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.