TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運動場(うんどうじょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うんどうじょうundōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG TRƯỜNG 運 vận·動 động·場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận động trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

運動場 nghĩa là vận động trường.

Nghĩa của 運動場

Danh từ

  1. Vận động trường. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: うんどうば

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sports ground; playing field; playground

Câu hỏi thường gặp

運動場 nghĩa là gì?

運動場 (danh từ) nghĩa là vận động trường.

運動場 đọc là gì?

運動場 đọc là うんどうじょう (romaji: undōjō).

Âm Hán Việt của 運動場 là gì?

Âm Hán Việt của 運動場 là "vận động trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.