TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

磁場(じば)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じばjiba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ TRƯỜNG 磁 từ·場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

磁場 nghĩa là Từ trường.

Nghĩa của 磁場

Danh từ

  1. Từ trường. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: じじょう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetic field
  • Danh từ ambience; atmosphere; focal point

Câu hỏi thường gặp

磁場 nghĩa là gì?

磁場 (danh từ) nghĩa là Từ trường.

磁場 đọc là gì?

磁場 đọc là じば (romaji: jiba).

Âm Hán Việt của 磁場 là gì?

Âm Hán Việt của 磁場 là "từ trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.