TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

為替相場(かわせそうば)

từ thông dụng
かわせそうばkawasesōba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 為 vị·替 thế·相 tương·場 trường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

為替相場 nghĩa là tỷ giá hối đoái.

Nghĩa của 為替相場

Danh từ

  1. Tỷ giá hối đoái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exchange rate; rate of exchange

Câu hỏi thường gặp

為替相場 nghĩa là gì?

為替相場 (danh từ) nghĩa là tỷ giá hối đoái.

為替相場 đọc là gì?

為替相場 đọc là かわせそうば (romaji: kawasesōba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.