風呂場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong lã trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
風呂場 nghĩa là phòng tắm, buồng tắm.
Nghĩa của 風呂場
Danh từ
- Phòng tắm, buồng tắm.
Cách viết khác: ふろ場, フロ場
Câu ví dụ với 風呂場
- 風呂場はどこですか。 Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bathroom
Câu hỏi thường gặp
風呂場 nghĩa là gì?
風呂場 (danh từ) nghĩa là phòng tắm, buồng tắm.
風呂場 đọc là gì?
風呂場 đọc là ふろば (romaji: furoba).
Âm Hán Việt của 風呂場 là gì?
Âm Hán Việt của 風呂場 là "phong lã trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.