TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

牧場(ぼくじょう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぼくじょうbokujō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC TRƯỜNG 牧 mục·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

牧場 nghĩa là điền trang.

Nghĩa của 牧場

Danh từ

  1. Điền trang.

Cách viết khác: まきば

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farm (livestock); stock farm; ranch; station
  • Danh từ pasture; meadow; grazing land

Câu hỏi thường gặp

牧場 nghĩa là gì?

牧場 (danh từ) nghĩa là điền trang.

牧場 đọc là gì?

牧場 đọc là ぼくじょう (romaji: bokujō).

Âm Hán Việt của 牧場 là gì?

Âm Hán Việt của 牧場 là "mục trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.