立場
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
立場 nghĩa là lập trường, quan điểm.
Nghĩa của 立場
Danh từ
- Lập trường, quan điểm. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 立場
- もし私が君の立場なら、その計画に反対するだろう。 Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ phản đối kế hoạch đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ position; situation
- Danh từ viewpoint; standpoint; point of view
Câu hỏi thường gặp
立場 nghĩa là gì?
立場 (danh từ) nghĩa là lập trường, quan điểm.
立場 đọc là gì?
立場 đọc là たちば (romaji: tachiba).
Âm Hán Việt của 立場 là gì?
Âm Hán Việt của 立場 là "lập trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.