TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切符売(きっぷう)り場(ば)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きっぷうりばkippūriba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT PHÙ MẠI TRƯỜNG 切 thiết·符 phù·売 mại·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết phù mại trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

切符売り場 nghĩa là phòng vé, vé.

Nghĩa của 切符売り場

Danh từ

  1. Phòng vé, vé.

Cách viết khác: 切符売場

Câu ví dụ với 切符売り場

  • いいえ、切符売場で買わなければなりません。 Không, anh phải mua vé ở quầy bán.Tatoeba #229426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticket window; box office; ticket

Câu hỏi thường gặp

切符売り場 nghĩa là gì?

切符売り場 (danh từ) nghĩa là phòng vé, vé.

切符売り場 đọc là gì?

切符売り場 đọc là きっぷうりば (romaji: kippūriba).

Âm Hán Việt của 切符売り場 là gì?

Âm Hán Việt của 切符売り場 là "thiết phù mại trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.