TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

市場(いちば)

JLPT N3 từ thông dụng
いちばichiba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ TRƯỜNG 市 thị·場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

市場 nghĩa là thị trường, chợ.

Nghĩa của 市場

Danh từ

  1. Thị trường, chợ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 市庭

Từ ghép có 市場

Câu ví dụ với 市場

  • 彼女は週に1回その市場へ行った。 Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (town) market; (street) market; marketplace

Câu hỏi thường gặp

市場 nghĩa là gì?

市場 (danh từ) nghĩa là thị trường, chợ.

市場 đọc là gì?

市場 đọc là いちば (romaji: ichiba).

Âm Hán Việt của 市場 là gì?

Âm Hán Việt của 市場 là "thị trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.