市場
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
市場 nghĩa là thị trường, chợ.
Nghĩa của 市場
Danh từ
- Thị trường, chợ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 市庭
Từ ghép có 市場
Câu ví dụ với 市場
- 彼女は週に1回その市場へ行った。 Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (town) market; (street) market; marketplace
Câu hỏi thường gặp
市場 nghĩa là gì?
市場 (danh từ) nghĩa là thị trường, chợ.
市場 đọc là gì?
市場 đọc là いちば (romaji: ichiba).
Âm Hán Việt của 市場 là gì?
Âm Hán Việt của 市場 là "thị trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.